Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Ganges River


noun
an Asian river;
rises in the Himalayas and flows east into the Bay of Bengal;
a sacred river of the Hindus
Syn:
Ganges
Instance Hypernyms:
river
Part Holonyms:
India, Republic of India, Bharat, Bangladesh, People's Republic of Bangladesh,
Bangla Desh, East Pakistan


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.